Chuyển hãng nhanh
Honda Motor
WN7
Chọn năm
Hủy

Honda Motor
WN7
Chọn năm

Honda WN7 là mẫu mô tô điện đầu tiên của Honda trong phân khúc full-size (không phải xe tay ga hay scooter), đánh dấu bước tiến lớn trong chiến lược điện hóa của hãng. Xe được phát triển từ concept EV Fun (ra mắt tại EICMA 2024), chính thức trình làng dưới tên WN7 tại EICMA 2025 (tháng 11/2025) và bắt đầu sản xuất cuối 2025, giao xe đầu 2026 tại châu Âu.

Tên gọi WN7 mang ý nghĩa:

  • W = "Be the Wind" (Hãy là cơn gió) – triết lý phát triển nhấn mạnh cảm giác tự do, lướt êm ru, nghe rõ âm thanh thiên nhiên nhờ xe điện siêu êm.
  • N = Naked (thiết kế đường phố không vỏ bọc).
  • 7 = phân khúc công suất tầm trung-cao.

Thiết kế & Đặc điểm nổi bật

WN7 mang phong cách naked streetfighter hiện đại, gọn gàng, với đường nét sắc cạnh, đèn pha LED ngang đặc trưng (sẽ là "mặt tiền" chung cho các mẫu xe điện Honda sau này). Pin lithium-ion cố định tích hợp làm khung sườn (không tháo rời), giúp hạ thấp trọng tâm, tăng độ ổn định. Trọng lượng khoảng 217 kg, bánh 17 inch (lốp Pirelli Diablo Rosso IV), giảm xóc upside-down, phanh Nissin 4 piston, truyền động bằng dây đai (belt drive) êm ái, ít bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật chính (bản full-power A2 license)

  • Động cơ: Điện làm mát bằng chất lỏng (water-cooled), công suất liên tục 18 kW (~24 hp), công suất đỉnh 50 kW (~67 hp) – tương đương xe xăng 600cc.
  • Mô-men xoắn: 100 Nm – ngang xe 1000cc, tăng tốc cực mạnh từ dải thấp.
  • Tăng tốc: 0-100 km/h khoảng 4,6 giây (theo một số nguồn thử nghiệm).
  • Tốc độ tối đa: ~129-130 km/h.
  • Pin: Lithium-ion cố định, dung lượng ~9.3-15.5 kWh (tùy nguồn), tầm hoạt động 140 km (chuẩn WMTC, thực tế có thể 130-150 km).
  • Sạc: Hỗ trợ sạc nhanh CCS2 (chuẩn ô tô) – 20-80% chỉ 30 phút; sạc thường tại nhà đầy pin ~2.5-3 giờ.
  • Công nghệ: Màn hình TFT 5 inch kết nối Honda RoadSync (điều hướng, nhạc, gọi điện), 4 chế độ lái (Sport, Standard, Rain, Econ), phanh tái sinh 3 mức, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ lùi.

Có phiên bản giới hạn 11 kW cho bằng A1 (nhẹ hơn, tầm hoạt động ~153 km).

Đối thủ cùng phân khúc (mô tô điện naked/full-size đô thị & đường trường nhẹ, tầm 100-150 km)

  • Zero SR/F hoặc SR/S (Mỹ): Mạnh hơn (lên đến 110 hp), tầm xa tốt hơn, nhưng giá cao hơn nhiều (~20-25k USD).
  • Energica Ego hoặc Experia: Hiệu suất cao, nhưng đắt đỏ và ít phổ biến.
  • Kawasaki Z EV (nếu ra mắt): Cạnh tranh trực tiếp ở châu Âu, nhưng Honda WN7 nổi bật nhờ thương hiệu, độ tin cậy và sạc nhanh CCS.
  • Tại Việt Nam: Hiện chưa có đối thủ trực tiếp full-size, nhưng nếu về (đã đăng ký bản quyền kiểu dáng), sẽ cạnh tranh với các mẫu như VinFast Theon (nhẹ hơn, đô thị) hoặc Nuen N1-S (nội địa cao cấp).

Giá tại Anh ~£12,999 (~400-460 triệu VND tùy tỷ giá), có thể cao hơn khi về Việt Nam do thuế và nhập khẩu. Hiện tại, Honda Việt Nam đã trưng bày WN7 tại Hà Nội (tháng 1/2026), cho thấy khả năng cao sẽ phân phối chính hãng trong tương lai gần – phù hợp với người thích trải nghiệm "fun bike" điện mạnh mẽ, êm ái, không khói bụi.